Tới nội dung chính

募

募
mù
mộ
⼒bộ lực · 12 nét

quyên góp; thu thập; tuyển mộ; chiêu mộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    quyên góp; thu thập; tuyển mộ; chiêu mộ

    • 。

      Chúng tôi đang quyên góp.

募
mù
mộ
BỘ THỦ⼒
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu