勉力

勉力
miǎn
miễn lực

cố gắng; nỗ lực

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. cố gắng; nỗ lực

  2. cố gắng; nỗ lực; khuyến khích

  3. động từ

    ra sức; cố gắng; góp sức

    • Anh ấy cố gắng làm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.