Tới nội dung chính

勉

勉
miǎn
miễn
⼒bộ lực · 9 nét

khuyến khích; khuyến khích cố gắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    khuyến khích; khuyến khích cố gắng

  2. 貳

    cố gắng; nỗ lực; khuyến khích

勉
miǎn
miễn
BỘ THỦ⼒
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu