yǒng
dũng
bộ lực · 9 nét

dũng cảm; dũng mãnh

1 nghĩa#24581
NGHĨA

NGHĨA

  1. dũng cảm; dũng mãnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.