Tới nội dung chính

勄

勄
mǐn
⼒bộ lực · 9 nét

nhanh nhẹn; lanh lợi; mẫn cảm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhanh nhẹn; lanh lợi; mẫn cảm(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy rất nhanh nhẹn.

  2. 貳形tính từ

    nhanh trí; thông minh; mẫn tiệp(kế thừa)

    • 。

      Cô ấy rất nhanh trí.

勄
mǐn
BỘ THỦ⼒
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu