Tới nội dung chính

劾

劾
hé
hặc
⼒bộ lực · 8 nét

đàn hặc; luận tội; hặc tội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đàn hặc; luận tội; hặc tội

    • 。

      Anh ta bị luận tội và bị cách chức.

劾
hé
hặc
BỘ THỦ⼒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu