Tới nội dung chính

劼

劼
jié
cật
⼒bộ lực · 8 nét

không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận

  2. 貳形tính từ

    cần cù; chăm chỉ

  3. 參形tính từ

    chắc chắn; kiên cường

劼
jié
cật
BỘ THỦ⼒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu