Tới nội dung chính

劲头

劲头
jìntóu
kình đầu

hăng hái; nhiệt tình; sức lực

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hăng hái; nhiệt tình; sức lực

    • 。

      Anh ấy làm việc rất hăng hái.

  2. 貳名danh từ

    nhiệt tình; hăng hái; khí thế

  3. 參名danh từ

    cường độ; mức độ (lực); sức mạnh

  4. 肆名danh từ

    sức mạnh; lực; sức lực

劲
jìn
kình
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu