Tới nội dung chính

劬

劬
qú
cù
⼒bộ lực · 7 nét

công sức; công phu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    công sức; công phu

劬
qú
cù
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu