Tới nội dung chính

努

努
nǔ
nỗ
⼒bộ lực · 7 nét

cố gắng; nỗ lực

2 nghĩa#27133
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cố gắng; nỗ lực

    • 。

      Anh ấy đã cố gắng rất nhiều.

  2. 貳动động từ

    dùng hết; phát huy (sức lực, kỹ năng)

    • 。

      Anh ấy học rất chăm chỉ.

努
nǔ
nỗ
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu