动L

动L
dòngL
động L

chảy; di chuyển (dạng chữ L)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chảy; di chuyển (dạng chữ L)

  2. co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp

  3. tính từ

    sôi động; năng động (lóng mạng)

    • L

      Video này rất sống động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.