Tới nội dung chính

劢

劢
mài
mại
⼒bộ lực · 5 nét

gắng sức; nỗ lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gắng sức; nỗ lực

    • 。

      Anh ấy nỗ lực làm việc.

劢
mài
mại
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu