Tới nội dung chính

加班费

加班费
jiābānfèi
gia ban phí

phụ cấp làm thêm giờ; tiền tăng ca

1 nghĩa#39865
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phụ cấp làm thêm giờ; tiền tăng ca

    • ?

      Chúng ta có tiền làm thêm giờ không?

加
jiā
gia
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu