- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tiền công khuân vác; tiền thuê phu khuân
tiền công khuân vác; tiền thuê phu khuân
Xin hãy trả tiền công.
tiền công khuân vác; tiền thuê phu khuân
tiền công khuân vác; tiền thuê phu khuân
Xin hãy trả tiền công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.