- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
cơ học; lực học
cơ học; lực học
Anh ấy đang học môn cơ học.
(văn) chăm chỉ học tập; cơ học (ngành vật lý)
cơ học; lực học
cơ học; lực học
Anh ấy đang học môn cơ học.
(văn) chăm chỉ học tập; cơ học (ngành vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.