- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ra sức khuyên nhủ; mạnh mẽ khuyên can
ra sức khuyên nhủ; mạnh mẽ khuyên can
Anh ấy hết lòng khuyên tôi đừng từ bỏ.
ra sức khuyên nhủ; mạnh mẽ khuyên can
ra sức khuyên nhủ; mạnh mẽ khuyên can
Anh ấy hết lòng khuyên tôi đừng từ bỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.