副官
副官
phó quan
sĩ quan tùy tùng; quan thị tòng
1 nghĩa#20962
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sĩ quan tùy tùng; quan thị tòng
- 。
Anh ấy là phó quan của tướng quân.
Đang tải…
副官
Phồn thể副
phó quan
sĩ quan tùy tùng; quan thị tòng
1 nghĩa#20962
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sĩ quan tùy tùng; quan thị tòng
- 。
Anh ấy là phó quan của tướng quân.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.