剪映

剪映
Jiǎnyìng
tiễn ánh

CapCut (ứng dụng chỉnh sửa video ngắn của ByteDance)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    CapCut (ứng dụng chỉnh sửa video ngắn của ByteDance)

    • CapCut là một phần mềm chỉnh sửa video rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiền(phía trước, tiến lên)HÌNH THANH
  • đao(dao, lưỡi cắt)BỘ

Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.