剪成

剪成
jiǎnchéng
tiễn thành

cắt thành; cắt ra thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cắt thành; cắt ra thành

    • Xin hãy cắt giấy thành những mảnh nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiền(phía trước, tiến lên)HÌNH THANH
  • đao(dao, lưỡi cắt)BỘ

Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.