剡
剡
diệm
⼑bộ đao · 10 nétsông Diệm (ở Chiết Giang)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sông Diệm (ở Chiết Giang)
- 。
Sông Diệm Khê là một con sông ở tỉnh Chiết Giang.
剡
diệm
⼑bộ đao · 10 nétsắc bén; nhọn; lợi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sắc bén; nhọn; lợi
Đang tải…
剡
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sông Diệm (ở Chiết Giang)
- 。
Sông Diệm Khê là một con sông ở tỉnh Chiết Giang.
剡
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sắc bén; nhọn; lợi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.