剞劂

剞劂
jué
kỷ quyết

(văn) dao khắc; dụng cụ chạm khắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) dao khắc; dụng cụ chạm khắc

  2. động từ

    (văn) khắc bản in; in mộc bản

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.