剞
剞
kỷ
⼑bộ đao · 10 nétdao khắc; dùng trong "kỷ quyết" (chỉ dụng cụ khắc chạm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dao khắc; dùng trong "kỷ quyết" (chỉ dụng cụ khắc chạm)
Đang tải…
剞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dao khắc; dùng trong "kỷ quyết" (chỉ dụng cụ khắc chạm)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.