剖面

剖面
pōumiàn
phẫu diện

hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)

    • Bản vẽ mặt cắt này rất rõ ràng.

  2. danh từ

    mặt cắt; tiết diện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.