剕
剕
phí
⼑bộ đao · 10 néthình phạt chặt chân (hình phạt thân thể thời cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hình phạt chặt chân (hình phạt thân thể thời cổ)
剕
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hình phạt chặt chân (hình phạt thân thể thời cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.