剔牙

剔牙
dịch nha

xỉa răng; tăm răng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xỉa răng; tăm răng

    • Anh ấy thích xỉa răng sau khi ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.