Tới nội dung chính

剔

剔
tī
dịch
⼑bộ đao · 10 nét

lóc thịt từ xương

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lóc thịt từ xương

    • 。

      Anh ấy đã cạo thịt từ xương.

  2. 貳动động từ

    xỉa (răng); nhặt; chọn

    • 。

      Anh ấy dùng tăm xỉa răng.

  3. 參动động từ

    loại bỏ; gạt ra; nhặt ra

    • 。

      Loại bỏ những thứ không tốt.

剔
tī
dịch
BỘ THỦ⼑
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu