刽
刽
quái
⼑bộ đao · 8 nétchém; chặt; chém đầu
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chém; chặt; chém đầu
- 。
Đao phủ.
- 貳动động từ
cắt bỏ; cắt đi
- 參名danh từ
cũng đọc là [kuai4]
Đang tải…
刽
Phồn thể劊
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chém; chặt; chém đầu
- 。
Đao phủ.
- 貳动động từ
cắt bỏ; cắt đi
- 參名danh từ
cũng đọc là [kuai4]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.