别论

别论
biélùn
biệt luận

vấn đề khác; chuyện khác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vấn đề khác; chuyện khác

    • Đây là một vấn đề khác.

  2. danh từ

    vấn đề khác; chuyện khác; câu chuyện riêng

    • Đây lại là một câu chuyện khác rồi.

  3. danh từ

    lý lẽ phản đối; ý kiến khác; biệt luận (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.