Tới nội dung chính

利率

利率
lìlǜ
lợi luật

tỷ lệ lãi suất

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26834
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tỷ lệ lãi suất

    • ?

      Lãi suất ngân hàng là bao nhiêu?

利
lì
lợi
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu