Tới nội dung chính

初选

初选
chūxuǎn
sơ tuyển

bầu cử sơ bộ; vòng sơ tuyển

1 nghĩa#37765
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bầu cử sơ bộ; vòng sơ tuyển

    • ?

      Khi nào có kết quả sơ tuyển?

初
chū
sơ
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu