初等
初等
sơ đẳng
sơ cấp; cơ bản; sơ đẳng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sơ cấp; cơ bản; sơ đẳng
- 。
Đây là một bài toán sơ cấp.
Đang tải…
初等
Phồn thể初
sơ đẳng
sơ cấp; cơ bản; sơ đẳng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sơ cấp; cơ bản; sơ đẳng
- 。
Đây là một bài toán sơ cấp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.