初等

初等
chūděng
sơ đẳng

sơ cấp; cơ bản; sơ đẳng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sơ cấp; cơ bản; sơ đẳng

    • Đây là một bài toán sơ cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.