Tới nội dung chính

初等

初等
chūděng
sơ đẳng

sơ cấp; cơ bản; sơ đẳng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sơ cấp; cơ bản; sơ đẳng

    • 。

      Đây là một bài toán sơ cấp.

初
chū
sơ
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu