初生

初生
chūshēng
sơ sinh

mới sinh; sơ sinh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mới sinh; sơ sinh

    • Cô ấy là một em bé sơ sinh.

  2. tính từ

    mới sinh; sơ sinh; vừa mới ra đời

    • Em bé sơ sinh rất đáng yêu.

  3. tính từ

    mới sinh; sơ sinh; (sinh học) nguyên sinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.