初年

初年
chūnián
sơ niên

những năm đầu; đầu thời kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    những năm đầu; đầu thời kỳ

    • Đây là ảnh những năm đầu của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.