初审

初审
chūshěn
sơ thẩm

xét xử sơ thẩm; sơ thẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xét xử sơ thẩm; sơ thẩm

    • Vụ án này cần phải qua sơ thẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.