初升

初升
chūshēng
sơ thăng

mới mọc; đang mọc (mặt trời, mặt trăng…)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mới mọc; đang mọc (mặt trời, mặt trăng…)

    • Mặt trời mới mọc rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.