创译

创译
chuàng
sáng dịch

dịch sáng tạo; phóng dịch (chuyển thể tác phẩm sang văn hóa khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch sáng tạo; phóng dịch (chuyển thể tác phẩm sang văn hóa khác)

    • Sáng dịch là một hình thức thích nghi văn hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.