刍粮

刍粮
chúliáng
sô lương

lương thảo; lương thực quân đội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương thảo; lương thực quân đội

    • Lương thực của quân đội đầy đủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.