切块

切块
qiēkuài
tiếp khối

cắt thành từng miếng; thái khúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cắt thành từng miếng; thái khúc

    • Xin hãy cắt thịt thành miếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.