分队
分队
phân đội
phân đội; tiểu đội; trung đội
1 nghĩa#17171
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân đội; tiểu đội; trung đội
- 。
Phân đội này có mười người.
Đang tải…
分队
Phồn thể分隊
phân đội
phân đội; tiểu đội; trung đội
1 nghĩa#17171
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân đội; tiểu đội; trung đội
- 。
Phân đội này có mười người.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.