分镜

分镜
fēnjìng
phân kính

phân cảnh; storyboard

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân cảnh; storyboard

    • Storyboard của bộ phim này rất tuyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.