分锅

分锅
fēnguō
phân oa

chia gia đình riêng; ra ở riêng; (bóng) đổ lỗi cho nhau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chia gia đình riêng; ra ở riêng; (bóng) đổ lỗi cho nhau

    • Họ đã ra ở riêng.

  2. động từ

    phân tích nguyên nhân thất bại; đổ lỗi cho nhau

    • Chúng ta hãy cùng phân tích nguyên nhân thất bại lần này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.