分钟
分钟
phân chung
phút
HSK 1 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#822
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
phút
中时间单位,六十秒为一分钟shíjiān dānyuán, liùshí miǎo wéi yī fēnzhōng
- 。
Xin hãy đợi tôi năm phút.
Đang tải…
分钟
Phồn thể分鐘
phân chung
phút
HSK 1 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#822
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
phút
中时间单位,六十秒为一分钟shíjiān dānyuán, liùshí miǎo wéi yī fēnzhōng
- 。
Xin hãy đợi tôi năm phút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.