分说

分说
fēnshuō
phân thuyết

giải thích (sự khác biệt); phân trần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải thích (sự khác biệt); phân trần

    • Xin bạn giải thích một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.