分力

分力
fēn
phân lực

lực thành phần (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực thành phần (vật lý)

    • Phân lực là một khái niệm trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.