Tới nội dung chính

分之

分之
fēnzhī
phân chi

(chỉ một phân số)

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    (chỉ một phân số)

    • 。

      Một phần ba.

分
fēn
phân
BỘ THỦ⼑
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu