刁民

刁民
diāomín
điêu dân

dân lưu manh; dân bướng bỉnh (khẩu miệt thị)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dân lưu manh; dân bướng bỉnh (khẩu miệt thị)

    • Những người dân ương ngạnh này rất khó quản giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.