刁妇

刁妇
diāo
điêu phụ

người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá

    • Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.

  2. danh từ

    người đàn bà xảo quyệt; mụ đàn bà lắm mưu mô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.