- 刀đao(con dao (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
cá dao; cá Coilia (Coilia ectenes)
cá dao; cá Coilia (Coilia ectenes)
Cá đao là một loại cá biển.
cá hố; cá đao (nhiều loài cá hố)
cá dao; cá nhái (họ cá saury)
cá dao; cá Coilia (Coilia ectenes)
cá dao; cá Coilia (Coilia ectenes)
Cá đao là một loại cá biển.
cá hố; cá đao (nhiều loài cá hố)
cá dao; cá nhái (họ cá saury)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.