刀鱼

刀鱼
dāo
đao ngư

cá dao; cá Coilia (Coilia ectenes)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá dao; cá Coilia (Coilia ectenes)

    • Cá đao là một loại cá biển.

  2. danh từ

    cá hố; cá đao (nhiều loài cá hố)

  3. danh từ

    cá dao; cá nhái (họ cá saury)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(con dao (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.