刀子

刀子
dāozi
đao tử

dao; con dao

1 nghĩa#6782Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dao; con dao

    用来切割东西的工具,有锋利的刀片yònglái qiēgē dōngxi de gōngjù, yǒu fēnglì de dāopiàn

    • Anh ấy dùng dao cắt hoa quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(con dao (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.