刀乐

刀乐
dāo
đao lạc

đô la

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đô la

    • Cái này bao nhiêu đô la?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(con dao (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.